Giá nông sản thế giới ngày 16/5/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

2670

2670

2670

2775

Jul"18

2782

2785

2662

2674

2779

Sep"18

2799

2804

2690

2702

2800

Dec"18

2799

2807

2700

2712

2805

Mar"19

2784

2793

2690

2704

2796

May"19

2768

2768

2686

2696

2789

Jul"19

2706

2706

2684

2693

2785

Sep"19

2687

2694

2685

2694

2785

Dec"19

2687

2692

2685

2692

2783

Mar"20

2692

2694

2692

2694

2783

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

114,75

114,75

112,90

112,90

113,65

Jul"18

117,70

117,95

116,35

116,95

117,60

Sep"18

119,90

120,25

118,70

119,25

119,90

Dec"18

123,50

123,80

122,25

122,80

123,45

Mar"19

127,25

127,25

125,75

126,30

127,00

May"19

129,50

129,60

128,10

128,60

129,30

Jul"19

132,00

132,00

130,25

130,80

131,50

Sep"19

133,60

133,60

132,20

132,80

133,50

Dec"19

136,40

136,40

135,00

135,50

136,25

Mar"20

138,25

138,25

137,70

138,15

138,90

May"20

139,95

140,05

139,35

139,85

140,65

Jul"20

141,60

141,70

141,00

141,50

142,30

Sep"20

143,20

143,25

142,55

143,15

143,90

Dec"20

145,55

145,60

144,85

145,50

146,25

Mar"21

-

147,90

147,90

147,90

148,65

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

83,88

83,89

83,79

83,80

83,76

Oct"18

-

-

-

81,34 *

81,34

Dec"18

80,10

80,21

80,07

80,08

80,11

Mar"19

-

-

-

79,91 *

79,91

May"19

-

-

-

80,13 *

80,13

Jul"19

-

-

-

80,25 *

80,25

Oct"19

-

-

-

77,59 *

77,59

Dec"19

-

-

-

75,00 *

75,00

Mar"20

-

-

-

75,05 *

75,05

May"20

-

-

-

75,47 *

75,47

Jul"20

-

-

-

75,41 *

75,41

Oct"20

-

-

-

74,77 *

74,77

Dec"20

-

-

-

72,86 *

72,86

Mar"21

-

-

-

72,90 *

72,90

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

11,24

11,54

11,22

11,52

11,26

Oct"18

11,63

11,87

11,59

11,85

11,64

Mar"19

12,61

12,74

12,52

12,73

12,64

May"19

12,87

12,94

12,75

12,93

12,88

Jul"19

12,99

13,09

12,90

13,06

13,04

Oct"19

13,22

13,30

13,11

13,26

13,26

Mar"20

13,80

13,89

13,67

13,87

13,83

May"20

13,84

13,89

13,70

13,89

13,86

Jul"20

13,93

13,97

13,80

13,97

13,94

Oct"20

14,13

14,21

14,08

14,21

14,17

Mar"21

14,56

14,62

14,53

14,62

14,57

 

Nguồn: vinanet.vn